edible cockle

Học thuật
Thân thiện
edible cockle

A chef prepares a seafood dish with fresh edible cockles.

Định nghĩa
  1. Danh từ (động vật học):
    • Châu Âu, có thể ăn được: Một loài động vật thân mềm hai mảnh vỏ, sốngbiển, thuộc họ Cardiidae, thường được tìm thấycác vùng biển châu Âu được khai thác làm thực phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The edible cockle is often harvested from sandy shores. ( Châu Âu thường được thu hoạch từ các bãi biển cát.)
    • This paella recipe calls for fresh edible cockles. (Công thức món paella này yêu cầu Châu Âu tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "edible cockle beds": các bãi, vùng nhiều Châu Âu sinh sống.
    • The conservation of edible cockle beds is important for the ecosystem. (Việc bảo tồn các bãi Châu Âu rất quan trọng đối với hệ sinh thái.)
Biến thể từ gần giống
  • Cockle (n): tên gọi chung cho các loài thuộc họ Cardiidae. "Edible cockle" một loài cụ thể trong nhóm này.
  • Common cockle (n): một tên gọi khác cho "edible cockle".
Từ đồng nghĩa
  • Common cockle: thường (chỉ cùng một loài).
  • Cardium edule: Tên khoa học của loài.
edible cockle

A chef prepares a seafood dish with fresh edible cockles.

Noun
  1. (động vật học) Châu Âu, có thể ăn được